Loại tiền tệ mạnh nhất trên thế giới là loại nào?

Bạn đã bao giờ tự hỏi tiền tệ mạnh nhất thế giới là gì chưa? Liên hợp quốc công nhận khoảng 180 loại tiền tệ là hợp pháp nhưng loại tiền nào có giá trị cao nhất? Đọc trước để khám phá 16 loại tiền tệ mạnh nhất được sử dụng hàng ngày vào năm 2021 và được trao đổi trong giao dịch ngoại hối .

Các loại tiền tệ mạnh nhất thế giới
Các loại tiền tệ mạnh nhất thế giới

Để so sánh giá trị của các loại tiền tệ, chúng tôi đã sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ cơ bản cố định. Đồng tiền mạnh nhất ở đây được định nghĩa là đồng tiền đắt nhất so với đô la Mỹ. Đó là, loại tiền tệ mang lại cho bạn lợi nhuận tiền tệ nhỏ nhất cho 1 đô la Mỹ. Trong danh sách này thứ tự sẽ được sắp xếp từ thấp nhất đến cao nhất.

16. Đô la New Zealand

Đồng NZD (đô la New Zealand) có vị trí xứng đáng trong danh sách tiền tệ mạnh nhất ở vị trí thứ 16. Sức mạnh của đồng tiền này đang tăng lên, rất có thể là do sự ổn định chính trị của quốc gia, lãi suất cao và tăng trưởng GDP.



Đổi 1 đô la Mỹ, bạn sẽ nhận được khoảng 1,52 đô la New Zealand. Mặc dù NZD là loại tiền tệ mạnh thứ 16 trên thế giới, nó đánh bại nhiều loại tiền tệ mạnh hơn và giành vị trí top 10 trong các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất .

15. Đô la Úc

Đồng đô la Úc (AUD) là tiền tệ quốc gia của Úc; nó cũng được sử dụng bởi các lãnh thổ bên ngoài của nó và một số quốc đảo ở Thái Bình Dương. Mặc dù nó không phải là đồng tiền đắt nhất trên thế giới, nhưng nó vô cùng có giá trị và là một trong những đồng tiền ổn định nhất trong danh sách này.


1 đô la Mỹ sẽ mang lại cho bạn khoảng 1,45 đô la Úc, khiến nó trở thành một trong những loại tiền tệ đắt nhất hiện có. Đồng đô la Úc cũng là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 5 trên thị trường ngoại hối và chiếm khoảng 6,8% giao dịch hàng ngày. Lý do khiến đồng đô la Úc trở nên phổ biến là do sự ổn định của tiền tệ, lãi suất cao và quan điểm rằng đồng đô la này mang lại lợi ích đa dạng hóa.


Bạn có nghĩ rằng AUD sẽ leo lên bảng xếp hạng hay rớt khỏi danh sách? Bạn có thể giao dịch đô la Úc dựa trên những suy đoán của mình bằng tài khoản demo giao dịch ngoại hối không rủi ro , nơi có đồng đô la Úc và nhiều loại tiền tệ khác để giao dịch bằng tiền ảo.

14. Đô la Singapore

Đồng đô la Singapore (SGD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Singapore. Nó được sử dụng ở cả Singapore và Brunei.


1 đô la Mỹ sẽ mua cho bạn khoảng 1,36 đô la Singapore. Đồng đô la Singapore là một loại tiền tệ đắt đỏ, là loại tiền tệ được giao dịch nhiều thứ 13 trên thị trường ngoại hối, chiếm khoảng 1,8% giao dịch ngoại hối hàng ngày.

13. Đô la Brunei

Đô la Brunei hay BND là đơn vị tiền tệ của Vương quốc Hồi giáo Brunei từ năm 1967. Đồng đô la Brunei có thể hoán đổi với đồng đô la Singapore theo mệnh giá và cả hai loại tiền này đều được đấu thầu hợp pháp ở mỗi quốc gia.


1 đô la Mỹ sẽ đổi được khoảng 1,35 đô la Brunei, làm cho BND đắt hơn một chút so với đô la Singapore.

12. Libyan dinar

Tiền tệ quốc gia của Libya được gọi là dinar Libya hoặc LYD ở dạng viết tắt của nó. Điều thú vị là một đồng dinar được chia nhỏ thành 1000 dirham, không giống như số đo phụ là 100 mà nhiều loại tiền tệ khác tuân theo.


Một đô la Mỹ duy nhất sẽ mua cho bạn khoảng 1,41 Dinar Libya. Mặc dù LYD không phải là tiền tệ có giá trị nhất trên thế giới, nhưng nó vẫn là một loại tiền rất mạnh.

11. Đô la Canada

Đồng đô la Canada hoặc CAD là tiền tệ của Canada và là một trong những loại tiền tệ phổ biến nhất để các ngân hàng trung ương giữ làm dự trữ ngoại hối, do sự ổn định về luật pháp và chính trị của Canada. Ngoài ra, CAD là một lựa chọn rất phổ biến khi giao dịch ngoại hối và chiếm khoảng 5% giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối toàn cầu.


Một đô la Mỹ duy nhất sẽ mua được khoảng 1,31 đô la Canada, đứng thứ 11 trong danh sách tiền tệ mạnh nhất thế giới, nhưng mức độ phổ biến toàn cầu của nó đi trước giá trị của nó.

10. Đô la Mỹ

Đô la Mỹ là tiền tệ của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chính trên thế giới và được nắm giữ bởi hầu hết các ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại trên toàn cầu. Do được áp dụng rộng rãi, đồng đô la Mỹ cũng chiếm khoảng 88,3% các giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối.

USD một trong đồng tiền mạnh nhất thế giới
USD một trong đồng tiền mạnh nhất thế giới

Đồng đô la Mỹ giữ nhiều danh hiệu ở vị trí đầu tiên, bao gồm quốc gia giàu nhất thế giới , nhưng đáng chú ý là chỉ đứng thứ 10 khi được xếp hạng là ứng cử viên cho đồng tiền mạnh nhất thế giới.


Tất cả các loại tiền trong danh sách này đều được so sánh về sức mạnh tiền tệ của chúng so với đô la Mỹ. Do đó, đô la Mỹ xuất hiện ở vị trí thứ 10, vì 1 đô la Mỹ có giá trị chính xác như vậy - 1,0 đô la Mỹ. Đọc thêm về giao dịch chỉ số đô la Mỹ của chúng tôi , là một rổ các cặp tiền tệ với USD làm tiền tệ cơ bản. Điều này bao gồm các cặp ngoại hối chính như USD / JPY và USD / CHF.

9. Đồng franc Thụy Sĩ

Đồng franc Thụy Sĩ hoặc CHF là tiền tệ quốc gia của cả Thụy Sĩ và Liechtenstein.


1 đô la Mỹ sẽ mua được khoảng 0,98 Franc Thụy Sĩ của bạn, do đó, đồng franc Thụy Sĩ trở thành đơn vị tiền tệ đầu tiên có giá trị cao hơn so với đô la Mỹ. Tuy nhiên, điều này không có gì ngạc nhiên khi Thụy Sĩ là một trong những quốc gia ổn định và giàu có nhất trên thế giới. Nó cũng hoạt động như một loại tiền tệ trú ẩn an toàn cho các nhà đầu tư trong thời kỳ kinh tế bất ổn, cùng với USD và JPY.


Đồng franc Thụy Sĩ cũng là loại tiền tệ được giao dịch nhiều thứ 7 trên thế giới, trở nên phổ biến như một loại tiền đặt cược an toàn khi giao dịch hoặc lưu trữ tiền tệ, do các chính sách tiền tệ nghiêm ngặt và mức nợ thấp.


8 euro

Một trong những loại tiền tệ mới nhất, Euro hoặc EUR là tiền tệ chính thức của 19 quốc gia, khiến nó trở thành 'tiền tệ chính thức' được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Các quốc gia nơi nó được sử dụng làm tiền tệ chính thức bao gồm Đức, Pháp và Tây Ban Nha, và nó thường được biết đến là đồng tiền dự trữ thứ hai trên thế giới. Nó cũng được biết đến là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thị trường ngoại hối chỉ sau đô la Mỹ. Trên thực tế, EUR / USD hoặc 'Fiber' là cặp ngoại hối được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm gần một phần tư giao dịch ngoại hối hàng ngày.


Để đổi lấy 1 đô la Mỹ, bạn sẽ nhận được khoảng 0,90 Euro, hoặc 90 xu. Điều này làm cho nó trở thành đồng tiền mạnh nhất trong danh sách cho đến nay và mạnh thứ 8 trên thế giới.

7. Đô la quần đảo Cayman

Đồng tiền đắt thứ 7 trên thế giới là đồng đô la Quần đảo Cayman hay KYD, là tiền tệ quốc gia của Quần đảo Cayman. Là một lãnh thổ tự trị của Anh nằm ở Caribê, Quần đảo Cayman là thiên đường thuế tài chính lớn cho các cá nhân và tập đoàn giàu có.


Một đô la Mỹ có thể đổi được khoảng 0,83 đô la Quần đảo Cayman - khiến nó trở thành đơn vị tiền tệ duy nhất và mạnh nhất của vùng Caribe trong danh sách.

6. Bảng Gibraltar

Bảng Gibraltar hoặc GIP là tiền tệ quốc gia của Gibraltar và có thể trao đổi với bảng Anh theo mệnh giá. Do đó, ở Gibraltar, bạn có thể tự do sử dụng cả GIB và GBP.


Một đô la Mỹ duy nhất sẽ mua cho bạn khoảng 0,81 bảng Gibraltar, có giá trị tương đương với đồng bảng Anh.

5. Bảng Anh

Đồng bảng Anh, đồng bảng Anh hoặc GBP là tiền tệ có giá trị thứ 5 trên thế giới. Mặc dù GBP không phải là đồng tiền mạnh nhất trên thế giới, nhưng nó vẫn giữ danh hiệu là đồng tiền lâu đời nhất vẫn còn được sử dụng .


Đồng bảng Anh thường được cho là đồng tiền mạnh nhất trên thế giới và là đồng tiền mạnh nhất trên thế giới được sử dụng rộng rãi. Nó cũng là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 4 trên toàn cầu, chiếm khoảng 12,8% giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối.


Khi đổi một đô la Mỹ, bạn sẽ nhận lại khoảng 0,75 Bảng Anh. Cặp tiền tệ này (USD / GBP), thường được gọi là “cáp” và là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều thứ 3 trên thế giới. Bạn có ý kiến ​​về việc 'cáp' sẽ tăng hay giảm? Mở tài khoản demo và kiểm tra các suy đoán của bạn trên trình mô phỏng giao dịch ngoại hối của chúng tôi.

4. Đồng dinar của Jordan

Đơn vị tiền tệ quốc gia của Jordan là dinar Jordan hoặc JOD, đã giành được vị trí là đồng tiền mạnh thứ 4 trên thế giới hiện nay. Đồng tiền này trở thành tiền tệ chính thức của Jordan vào năm 1950 sau khi nó thay thế đồng bảng của người Palestine.


1 đô la Mỹ có thể chuyển đổi được với khoảng 0,71 Dinar Jordan, giúp đồng tiền này có vị trí xứng đáng trong top 5 loại tiền tệ có giá trị nhất.

3. Đồng rial của Oman

Đồng rial Oman hay OMR là đơn vị tiền tệ quốc gia của Oman. Không giống như hầu hết các loại tiền tệ thông thường, đồng rial của Oman được chia thành 1000 đơn vị nhỏ hơn được gọi là baisa. Đồng rial của Oman đã nhanh chóng tăng giá trị sau khi được giới thiệu do thành công của việc xuất khẩu dầu của Oman và được neo giá so với đồng đô la Mỹ.


Một đô la Mỹ duy nhất sẽ đổi được khoảng 0,38 Omani Rial, gần gấp đôi sức mạnh tiền tệ của bảng Anh!

2. Đồng dinar Bahrain

Đồng tiền mạnh thứ hai trên thế giới là đồng dinar Bahrain hoặc BHD. Giống như hầu hết các đơn vị tiền tệ Ả Rập trong danh sách này, nó được chia thành 1000 đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, trong trường hợp này, được gọi là 'fils'. Đồng dinar của Bahrain chỉ được sử dụng ở Bahrain và được cố định với đồng đô la Mỹ.


Có giá trị tương tự như đồng rial của Oman, khi giao dịch 1 đô la Mỹ, bạn sẽ nhận được 0,38 dinar Bahrain.

1. Kuwaiti dinar

Được biết đến là đồng tiền mạnh nhất trên thế giới, đồng dinar Kuwait hay KWD được giới thiệu vào năm 1960 và ban đầu tương đương với một bảng Anh. Kuwait là một quốc gia nhỏ nằm giữa Iraq và Ả Rập Xê-út, quốc gia này có được sự giàu có chủ yếu nhờ xuất khẩu dầu lớn trên toàn cầu.


Bạn sẽ chỉ nhận được 0,30 dinar Kuwait sau khi đổi 1 đô la Mỹ, biến đồng dinar Kuwait trở thành đơn vị tiền tệ có giá trị cao nhất thế giới trên mỗi mệnh giá, hay đơn giản là 'tiền tệ mạnh nhất thế giới'.

1 view0 comments